Tâm HSK

斑点

bāndiǎn
ban điểm
đốm; vết; bị lốm đốm

斑点 (bāndiǎn, Hán Việt: ban điểm) nghĩa là đốm; vết; bị lốm đốm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

斑 ban · 2 từ

点 điểm · 38 từ