Tâm HSK

私立

sīlì
tư lập
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)

私立 (sīlì, Hán Việt: tư lập) nghĩa là tư nhân (công ty, trường học, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

立 lập · 28 từ