Tâm HSK

无私

wúsī
vô tư
vị tha; không ích kỷ; vô tư

无私 (wúsī, Hán Việt: vô tư) nghĩa là vị tha; không ích kỷ; vô tư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 无私

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

私 tư · 15 từ