Tâm HSK

大公无私

dàgōngwúsī
đại công vô tư
vị tha; công bằng

大公无私 (dàgōngwúsī, Hán Việt: đại công vô tư) nghĩa là vị tha; công bằng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

公 công · 55 từ

无 vô · 76 từ

私 tư · 15 từ