Tâm HSK

网民

wǎngmín
võng dân
người dùng web; cư dân mạng

网民 (wǎngmín, Hán Việt: võng dân) nghĩa là người dùng web; cư dân mạng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

网 võng · 14 từ

民 dân · 29 từ