乔装 (qiáozhuāng, Hán Việt: kiều trang) nghĩa là giả vờ; giả bộ; cải trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
乔装 (qiáozhuāng, Hán Việt: kiều trang) nghĩa là giả vờ; giả bộ; cải trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.