Tâm HSK

私人

sīrén
tư nhân
riêng tư; cá nhân; giữa người với người

私人 (sīrén, Hán Việt: tư nhân) nghĩa là riêng tư; cá nhân; giữa người với người. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

人 nhân · 142 từ