私人 (sīrén, Hán Việt: tư nhân) nghĩa là riêng tư; cá nhân; giữa người với người. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
私 tư · 15 từ
隐私yǐnsībí mật自私zìsīích kỷ走私zǒusībuôn lậu私下sīxiàriêng tư无私wúsīvị tha私自sīzìriêng tư私立sīlìtư nhân私营sīyíngthuộc sở hữu tư nhân