Tâm HSK

繁殖

fánzhí
phồn thực
sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi

繁殖 (fánzhí, Hán Việt: phồn thực) nghĩa là sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

繁 phồn · 7 từ

殖 thực · 3 từ