繁荣 (fánróng, Hán Việt: phồn vinh) nghĩa là thịnh vượng; phát đạt (kinh tế). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
繁 phồn · 7 từ
频繁pínfánthường xuyên繁殖fánzhísinh sản繁忙fánmángbận rộn繁华fánhuáphồn hoa繁重fánzhòngnặng nề繁体字fántǐzìchữ Hán phồn thể