Tâm HSK

光荣

guāngróng
quang vinh
vinh dự và vinh quang; vẻ vang

光荣 (guāngróng, Hán Việt: quang vinh) nghĩa là vinh dự và vinh quang; vẻ vang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

光 quang · 33 từ

荣 vinh · 7 từ