Tâm HSK

凶手

xiōngshǒu
hung thủ
kẻ sát nhân; hung thủ

凶手 (xiōngshǒu, Hán Việt: hung thủ) nghĩa là kẻ sát nhân; hung thủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凶 hung · 5 từ

手 thủ · 72 từ