Tâm HSK

一成不变

yīchéngbùbiàn
nhất thành bất biến
(thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá

一成不变 (yīchéngbùbiàn, Hán Việt: nhất thành bất biến) nghĩa là (thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

成 thành · 58 từ

不 bất · 207 từ

变 biến · 19 từ