Tâm HSK

敲诈

qiāozhà
xao trá
moi tiền; tống tiền; cưỡng đoạt

敲诈 (qiāozhà, Hán Việt: xao trá) nghĩa là moi tiền; tống tiền; cưỡng đoạt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

敲 xao · 4 từ

诈 trá · 5 từ