Tâm HSK

欺诈

qīzhà
khi trá
gian lận

欺诈 (qīzhà, Hán Việt: khi trá) nghĩa là gian lận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欺 khi · 3 từ

诈 trá · 5 từ