Tâm HSK

领会

lǐnghuì
lĩnh hội
hiểu; lĩnh hội; nắm bắt

领会 (lǐnghuì, Hán Việt: lĩnh hội) nghĩa là hiểu; lĩnh hội; nắm bắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

会 hội · 55 từ