Tâm HSK

僵

jiāng
cương
cứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết)

僵 (jiāng, Hán Việt: cương) nghĩa là cứng; ngõ cụt; cứng đơ (xác chết). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 僵