Tâm HSK

堡垒

bǎolěi
bảo lũy
pháo đài

堡垒 (bǎolěi, Hán Việt: bảo lũy) nghĩa là pháo đài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

堡 bảo · 2 từ