抄 chāosaosao chép; đạo văn; khám xét HSK 6 抄 (chāo, Hán Việt: sao) nghĩa là sao chép; đạo văn; khám xét. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 抄 Cụm từ thường gặp có 抄抄袭chāoxíđạo văn抄写chāoxiěsao chép