Tâm HSK

公用

gōngyòng
công dụng
công cộng; dùng cho công cộng

公用 (gōngyòng, Hán Việt: công dụng) nghĩa là công cộng; dùng cho công cộng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

用 dụng · 53 từ