Tâm HSK

博大精深

bódàjīngshēn
bác đại tinh thâm
rộng và sâu; sâu sắc và uyên thâm

博大精深 (bódàjīngshēn, Hán Việt: bác đại tinh thâm) nghĩa là rộng và sâu; sâu sắc và uyên thâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

博 bác · 7 từ

大 đại · 110 từ

精 tinh · 27 từ

深 thâm · 23 từ