Tâm HSK

急于求成

jíyúqiúchéng
cấp vu cầu thành
nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vội

急于求成 (jíyúqiúchéng, Hán Việt: cấp vu cầu thành) nghĩa là nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

于 vu · 45 từ

求 cầu · 25 từ

成 thành · 58 từ