Tâm HSK

积淀

jīdiàn
tích điến
lắng đọng tích tụ qua thời gian; bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy

积淀 (jīdiàn, Hán Việt: tích điến) nghĩa là lắng đọng tích tụ qua thời gian; bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

积 tích · 11 từ

淀 điến · 3 từ