逞能 (chěngnéng, Hán Việt: sính năng) nghĩa là phô trương khả năng; khoe khoang công lao. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
逞能 (chěngnéng, Hán Việt: sính năng) nghĩa là phô trương khả năng; khoe khoang công lao. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.