Tâm HSK

喜酒

xǐjiǔ
hỉ tửu
tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới

喜酒 (xǐjiǔ, Hán Việt: hỉ tửu) nghĩa là tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喜 hỉ · 17 từ

酒 tửu · 14 từ