沉淀
chéndiàn
trầm điến
(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
沉淀 (chéndiàn, Hán Việt: trầm điến) nghĩa là (hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
沉 trầm · 12 từ
沉默chénmòít nói沉重chénzhòngnặng沉浸chénjìnngâm沉迷chénmímải mê沉思chénsīsuy ngẫm深沉shēnchénsâu sắc沉着chénzhuóvững vàng沉闷chénmènngột ngạt