Tâm HSK

地形

dìxíng
địa hình
địa hình; địa thế; địa mạo

地形 (dìxíng, Hán Việt: địa hình) nghĩa là địa hình; địa thế; địa mạo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

形 hình · 20 từ