Tâm HSK

自来水

zìláishuǐ
tự lai thủy
nước máy; nước vòi

自来水 (zìláishuǐ, Hán Việt: tự lai thủy) nghĩa là nước máy; nước vòi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

来 lai · 66 từ

水 thủy · 59 từ