精细 (jīngxì, Hán Việt: tinh tế) nghĩa là tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
精 tinh · 27 từ
精彩jīngcǎituyệt vời精神jīngshéntinh thần精力jīnglìnăng lượng精心jīngxīnhết sức cẩn thận酒精jiǔjīngcồn精确jīngquèchính xác精致jīngzhìtinh xảo精美jīngměitinh xảo