带路 (dàilù, Hán Việt: đái lộ) nghĩa là dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
带 đái · 21 từ
领带lǐngdàicà vạt带动dàidòngthúc đẩy带领dàilǐngdẫn dắt携带xiédàimang theo一带yīdàikhu vực胶带jiāodàibăng dính带来dàiláimang đến带有dàiyǒucó như một đặc điểm hoặc tính chất