Tâm HSK

带路

dàilù
đái lộ
dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy

带路 (dàilù, Hán Việt: đái lộ) nghĩa là dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

带 đái · 21 từ

路 lộ · 40 từ