爬山 (páshān, Hán Việt: ba sơn) nghĩa là leo núi; đi bộ đường dài; môn leo núi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
爬山 (páshān, Hán Việt: ba sơn) nghĩa là leo núi; đi bộ đường dài; môn leo núi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.