连滚带爬
liángǔndàipá
liên cổn đái ba
lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)
连滚带爬 (liángǔndàipá, Hán Việt: liên cổn đái ba) nghĩa là lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
连 liên · 17 từ
连续liánxùliên tục连接liánjiēliên kết连忙liánmángngay lập tức相连xiāngliánliên kết接连jiēliánliên tục连锁liánsuǒliên kết一连串yīliánchuànmột loạt连同liántóngcùng với
滚 cổn · 3 từ
带 đái · 21 từ
领带lǐngdàicà vạt带动dàidòngthúc đẩy带领dàilǐngdẫn dắt携带xiédàimang theo一带yīdàikhu vực胶带jiāodàibăng dính带来dàiláimang đến带有dàiyǒucó như một đặc điểm hoặc tính chất