Tâm HSK

节气

jiéqi
tiết khí
tiết khí

节气 (jiéqi, Hán Việt: tiết khí) nghĩa là tiết khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

节 tiết · 32 từ

气 khí · 71 từ