Tâm HSK

滚动

gǔndòng
cổn động
lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính)

滚动 (gǔndòng, Hán Việt: cổn động) nghĩa là lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滚 cổn · 3 từ

动 động · 77 từ