Tâm HSK

被动

bèidòng
bị động
bị động

被动 (bèidòng, Hán Việt: bị động) nghĩa là bị động. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

被 bị · 5 từ

动 động · 77 từ