Tâm HSK

望远镜

wàngyuǎnjìng
vọng viễn kính
ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]

望远镜 (wàngyuǎnjìng, Hán Việt: vọng viễn kính) nghĩa là ống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

望 vọng · 21 từ

远 viễn · 18 từ

镜 kính · 4 từ