Tâm HSK

发光

fāguāng
phát quang
phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang

发光 (fāguāng, Hán Việt: phát quang) nghĩa là phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

光 quang · 33 từ