Tâm HSK

流通

liútōng
lưu thông
lưu thông; phân phối

流通 (liútōng, Hán Việt: lưu thông) nghĩa là lưu thông; phân phối. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

通 thông · 43 từ