Tâm HSK

滋味

zīwèi
tư vị
mùi vị; hương vị; cảm giác

滋味 (zīwèi, Hán Việt: tư vị) nghĩa là mùi vị; hương vị; cảm giác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滋 tư · 5 từ

味 vị · 18 từ