Tâm HSK

滋长

zīzhǎng
tư trường
phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển

滋长 (zīzhǎng, Hán Việt: tư trường) nghĩa là phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滋 tư · 5 từ

长 trường · 57 từ