滋长 (zīzhǎng, Hán Việt: tư trường) nghĩa là phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
滋长 (zīzhǎng, Hán Việt: tư trường) nghĩa là phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.