Tâm HSK

乳制品

rǔzhìpǐn
nhũ chế phẩm
sản phẩm từ sữa

乳制品 (rǔzhìpǐn, Hán Việt: nhũ chế phẩm) nghĩa là sản phẩm từ sữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乳 nhũ · 2 từ

制 chế · 32 từ

品 phẩm · 32 từ