Tâm HSK

哺乳

bǔrǔ
bộ nhũ
cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa

哺乳 (bǔrǔ, Hán Việt: bộ nhũ) nghĩa là cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

哺 bộ · 2 từ

乳 nhũ · 2 từ