Tâm HSK

光碟

guāngdié
quang điệp
đĩa quang; đĩa compact; CD

光碟 (guāngdié, Hán Việt: quang điệp) nghĩa là đĩa quang; đĩa compact; CD. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

光 quang · 33 từ