Tâm HSK

成果

chéngguǒ
thành quả
kết quả; thành tựu; thu được

成果 (chéngguǒ, Hán Việt: thành quả) nghĩa là kết quả; thành tựu; thu được. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

果 quả · 18 từ