Tâm HSK

快车

kuàichē
khoái xa
chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

快车 (kuàichē, Hán Việt: khoái xa) nghĩa là chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

快 khoái · 18 từ

车 xa · 62 từ