Tâm HSK

精简

jīngjiǎn
tinh giản
đơn giản hóa; cắt giảm

精简 (jīngjiǎn, Hán Việt: tinh giản) nghĩa là đơn giản hóa; cắt giảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

简 giản · 13 từ