Tâm HSK

海内外

hǎinèiwài
hải nội ngoại
trong nước và quốc tế; trong và ngoài nước

海内外 (hǎinèiwài, Hán Việt: hải nội ngoại) nghĩa là trong nước và quốc tế; trong và ngoài nước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

内 nội · 21 từ

外 ngoại · 59 từ