Tâm HSK

小伙子

xiǎohuǒzi
tiểu hỏa tử
chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ

小伙子 (xiǎohuǒzi, Hán Việt: tiểu hỏa tử) nghĩa là chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

伙 hỏa · 8 từ

子 tử · 146 từ