伙食 (huǒshí, Hán Việt: hỏa thực) nghĩa là thức ăn; bữa ăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伙 hỏa · 8 từ
小伙子xiǎohuǒzichàng trai伙伴huǒbànđối tác家伙jiāhuomón ăn, dụng cụ hoặc nội thất tro…团伙tuánhuǒbăng nhóm同伙tónghuǒđồng nghiệp合伙héhuǒhành động cùng nhau好家伙hǎojiāhuotrời ơi!