Tâm HSK

地下水

dìxiàshuǐ
địa hạ thủy
nước ngầm

地下水 (dìxiàshuǐ, Hán Việt: địa hạ thủy) nghĩa là nước ngầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

下 hạ · 68 từ

水 thủy · 59 từ