Tâm HSK

好家伙

hǎojiāhuo
hảo gia hỏa
trời ơi!; ôi trời!; chết thật!

好家伙 (hǎojiāhuo, Hán Việt: hảo gia hỏa) nghĩa là trời ơi!; ôi trời!; chết thật!. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

家 gia · 49 từ

伙 hỏa · 8 từ